sầm sì
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tối tăm và nặng nề (nói về thời tiết): "sầm sì" mô tả trạng thái bầu trời u ám, âm u, thường báo hiệu mưa hoặc thời tiết xấu. Từ này nhấn mạnh cảm giác nặng nề, thiếu ánh sáng và sự khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bầu trời hôm nay sầm sì quá, có lẽ sắp mưa to. (Bầu trời u ám và nặng nề, dự báo mưa lớn.)
- Thời tiết sầm sì khiến lòng người cảm thấy nặng trĩu. (Cảnh tượng âm u tạo tâm trạng uể oải, buồn bã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sầm sì" trong văn miêu tả: Dùng để gợi tả không khí căng thẳng hoặc tâm trạng nặng nề, ngoài nghĩa thời tiết.
- Không khí trong phòng sầm sì như sắp có giông bão. (Bầu không khí căng thẳng, nặng nề.)
Biến thể và từ gần giống
Sầm (tính từ): tối tăm, u ám — thường dùng trong "sầm mặt" (mặt tối sầm lại vì giận).
- Anh ấy sầm mặt khi nghe tin xấu. (Mặt anh ấy tối lại vì khó chịu.)
U ám (tính từ): tối tăm, không có ánh sáng — đồng nghĩa gần với "sầm sì".
- Trời u ám cả ngày không có nắng. (Bầu trời tối tăm suốt ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Âm u: tối tăm, mờ mịt.
- Nặng nề: có cảm giác khó chịu, nặng trĩu (thường về thời tiết hoặc không khí).
- U tối: tối tăm, thiếu ánh sáng.
Thành ngữ liên quan
- Trời sầm sì như đổ mưa: mô tả bầu trời u ám báo hiệu mưa sắp đến.
- Nhìn trời sầm sì như đổ mưa, tôi vội mang ô đi. (Bầu trời u ám báo mưa, tôi phải mang ô.)